celery blight

celery blight

Celery blight appears as brown spots on the celery leaves.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Bệnh cháy cần tây: "celery blight" một bệnh thực vật do nấm gây ra, đặc trưng bởi các đốm trên của cây cần tây. Bệnh này làm bị héo, khô chết, ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất cây trồng.

dụ sử dụng
  • (Toàn bộ vụ mùa cần tây của người nông dân đã bị phá hủy bởi bệnh cháy cần tây.)
  • (Bệnh cháy cần tây thường xuất hiện trong điều kiện thời tiết ẩm ướt nhiều độ ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prevent celery blight": phòng ngừa bệnh cháy cần tây.

    • Farmers use crop rotation to prevent celery blight. (Nông dân sử dụng luân canh cây trồng để phòng ngừa bệnh cháy cần tây.)
  • "to treat celery blight": điều trị bệnh cháy cần tây.

    • Fungicides are often applied to treat celery blight effectively. (Thuốc diệt nấm thường được sử dụng để điều trị bệnh cháy cần tây một cách hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Blight (n): bệnh thực vật nói chung, gây héo úa chết cây.

    • Potato blight is a similar fungal disease. (Bệnh mốc sương khoai tây một bệnh nấm tương tự.)
  • Celery leaf spot (n): bệnh đốm cần tây, một dạng bệnh khác trên cây cần tây.

Từ đồng nghĩa
  • Fungal leaf spot disease: bệnh đốm do nấm (mô tả tổng quát hơn).
  • Celery disease: bệnh cây cần tây (không cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to blight something": làm hỏng, phá hoại (một khu vực hoặc cây trồng).
    • The disease blighted the entire field of celery. (Căn bệnh đã phá hoại toàn bộ cánh đồng cần tây.)
Thành ngữ liên quan
  • "a blight on something": một điều đó gây hại hoặc làm xấu đi một thứ đó.
    • The celery blight was a blight on the farmer's livelihood. (Bệnh cháy cần tây một tai họa đối với sinh kế của người nông dân.)